sheet glass
/'ʃi:t'glɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính tấm: Một loại kính được sản xuất thành những tấm lớn, mỏng và phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The windows were made from high-quality sheet glass. (Các cửa sổ được làm từ kính tấm chất lượng cao.)
- The factory specializes in producing sheet glass for architectural purposes. (Nhà máy chuyên sản xuất kính tấm cho mục đích kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Float sheet glass": kính tấm nổi (một phương pháp sản xuất hiện đại tạo ra bề mặt kính rất phẳng).
- Most modern windows use float sheet glass. (Hầu hết cửa sổ hiện đại sử dụng kính tấm nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Plate glass (n): kính tấm (thường dày và có chất lượng cao, dùng cho cửa kính lớn, mặt bàn).
- The storefront was made of thick plate glass. (Mặt tiền cửa hàng được làm bằng kính tấm dày.)
Glass pane (n): tấm kính (thường chỉ một tấm kính đã được cắt và lắp vào khung cửa sổ).
- A bird flew into the glass pane. (Một con chim bay vào tấm kính cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Flat glass: kính phẳng (thuật ngữ chung cho kính dạng tấm).
- Window glass: kính cửa sổ (thường chỉ kính dùng cho cửa sổ, có thể là kính tấm).